Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.220 41.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.180 41.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.180 41.730
Vàng nữ trang 99,99% 40.650 41.450
Vàng nữ trang 99% 40.040 41.040
Vàng nữ trang 75% 29.841 31.241
Vàng nữ trang 58,3% 22.918 24.318
Vàng nữ trang 41,7% 16.036 17.436

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15616.94 15978.4
CAD 17286.01 17739.64
CHF 23116.17 23675.02
DKK 0 3498.11
EUR 25514.73 26360.12
GBP 30148.36 30631.18
HKD 2917.7 2982.26
INR 0 337.3
JPY 207.95 216.2
KRW 18.08 20.55
KWD 0 79188.88
MYR 0 5602.92
NOK 0 2576.49
RUB 0 404.53
SAR 0 6407.25
SEK 0 2472.85
SGD 16828.47 17132.2
THB 748.54 779.77
USD 23120 23240